nghẹt mũi

Học thuật
Thân thiện
nghẹt mũi

Bé bị nghẹt mũi nên thở khó khăn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị tắc, không thông thoáng: Trạng thái mũi bị bít tắc, thường do chất nhầy hoặc sưng niêm mạc, khiến việc hít thở bằng mũi trở nên khó khăn.
    • Cảm giác khó thở bằng mũi: Cảm giác chủ quan khi đường mũi bị cản trở, không lưu thông được không khí một cách bình thường.
  2. Cụm động từ (thường dùng với "bị"):

    • Rơi vào trạng thái mũi bị tắc: Hành động hoặc quá trình mũi trở nên tắc nghẽn, thường triệu chứng của bệnh như cảm cúm, viêm mũi dị ứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Sáng nay tôi thức dậy với cái mũi nghẹt hoàn toàn. (Sáng nay tôi thức dậy với cái mũi bị tắc hoàn toàn.)
    • Cảm giác nghẹt mũi khiến tôi rất khó chịu mệt mỏi. (Cảm giác mũi bị nghẹt khiến tôi rất khó chịu mệt mỏi.)
  • Cụm động từ:

    • Trời trở lạnh, nhiều người bắt đầu bị nghẹt mũi. (Trời trở lạnh, nhiều người bắt đầu bị tắc mũi.)
    • Con tôi bị nghẹt mũi nên đêm ngủ không ngon. (Con tôi bị tắc mũi nên đêm ngủ không ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghẹt mũi, sổ mũi": Cụm từ thường đi đôi để mô tả hai triệu chứng phổ biến của bệnh cảm, trong đó "nghẹt mũi" chỉ sự tắc nghẽn "sổ mũi" chỉ sự chảy nước mũi.

    • Mỗi khi thay đổi thời tiết, tôi hay bị nghẹt mũi, sổ mũi. (Mỗi khi thay đổi thời tiết, tôi hay bị tắc mũi chảy nước mũi.)
  • "nghẹt mũi một bên" / "nghẹt mũi hai bên": Mô tả cụ thể mức độ tắc nghẽn, có thể chỉ xảy ramột lỗ mũi hoặc cả hai.

    • Tôi thường bị nghẹt mũi một bên khi nằm nghiêng. (Tôi thường bị tắc mũi một bên khi nằm nghiêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngạt mũi: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ tình trạng mũi bị tắc, khó thở. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.

    • Căn phòng bụi bặm khiến tôi ngạt mũi. (Căn phòng bụi bặm khiến tôi nghẹt mũi.)
  • Nghẹt thở: Cụm từ rộng hơn, chỉ tình trạng khó thở nói chung, có thể do nhiều nguyên nhân (không chỉmũi).

    • Khói bụi trong thành phố đôi khi khiến người ta cảm giác nghẹt thở. (Khói bụi trong thành phố đôi khi khiến người ta cảm giác ngộp thở.)
Từ đồng nghĩa
  • Tắc mũi: Từ đồng nghĩa trực tiếp, mô tả chính xác tình trạng đường mũi bị bít lại.
  • Bít mũi: Nhấn mạnh đến trạng thái bị che lấp, làm tắc đường thởmũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/cụm động từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "nghẹt mũi")

nghẹt mũi

Bé bị nghẹt mũi nên thở khó khăn.

  1. tt Tắc mũi: Bị cảm nên nghẹt mũi.